shipping room

shipping room

A worker carefully packs a box in the busy shipping room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng đóng gói gửi hàng: "shipping room" một căn phòng trong nhà máy, kho bãi hoặc công ty, nơi hàng hóa được đóng gói (packaged) chuẩn bị để gửi đi (shipped) đến khách hàng hoặc địa điểm khác.

dụ sử dụng
  • All products are checked and wrapped in the shipping room before being loaded onto trucks.
    (Tất cả sản phẩm được kiểm tra gói trong phòng đóng gói gửi hàng trước khi được chất lên xe tải.)

  • The shipping room is always busy during the holiday season because of the high volume of orders.
    (Phòng đóng gói gửi hàng luôn bận rộn vào mùa lễ lượng đơn hàng cao.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in the shipping room": làm việc trong phòng đóng gói gửi hàng.
    He started his career working in the shipping room of a large retail company.
    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng cách làm việc trong phòng đóng gói gửi hàng của một công ty bán lẻ lớn.)

  • "to manage the shipping room": quản lý phòng đóng gói gửi hàng.
    She was promoted to manage the shipping room, overseeing all packaging and dispatch operations.
    ( ấy được thăng chức quản lý phòng đóng gói gửi hàng, giám sát tất cả hoạt động đóng gói gửi hàng.)

Biến thể từ gần giống
  • Shipping (danh từ): hành động gửi hàng hóa.
    The shipping cost is included in the price. (Chi phí gửi hàng đã bao gồm trong giá.)

  • Shipping clerk (danh từ): nhân viên phụ trách việc gửi hàng.
    The shipping clerk double-checks the addresses on all packages. (Nhân viên gửi hàng kiểm tra lại địa chỉ trên tất cả các gói hàng.)

Từ đồng nghĩa
  • Packing room: phòng đóng gói (thường nhấn mạnh vào việc đóng gói hơn gửi đi).
    The packing room is separate from the storage area. (Phòng đóng gói tách biệt với khu vực lưu trữ.)

  • Dispatch room: phòng gửi hàng (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn).
    All orders are processed in the dispatch room. (Tất cả đơn hàng được xử lý trong phòng gửi hàng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship out: gửi hàng đi.
    The goods will ship out tomorrow morning. (Hàng hóa sẽ được gửi đi vào sáng mai.)

  • Pack up: đóng gói.
    We need to pack up these items before the shipping room closes. (Chúng ta cần đóng gói những món đồ này trước khi phòng gửi hàng đóng cửa.)

Thành ngữ liên quan
  • Shipshape: gọn gàng, ngăn nắp (thường dùng để miêu tả trạng thái của một nơi như phòng gửi hàng). (Phòng gửi hàng phải được giữ gọn gàng để tránh sai sót.)